Tục Ngữ Hàn Quốc Hay Nhất – Ý Nghĩa & Cách Dùng Trong Giao Tiếp

1. 가는 말이 고와야 오는 말이 곱다

👉 Nghĩa: Lời nói đi phải đẹp thì lời nói lại mới hay

📌 Tương đương: “Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau

2. 백지장도 맞들면 낫다

👉 Nghĩa: Một tờ giấy cũng nhẹ hơn khi cùng nâng

📌 Ý nghĩa: Làm việc cùng nhau sẽ hiệu quả hơn

3. 고생 끝에 낙이 온다

👉 Nghĩa: Sau gian khổ sẽ đến hạnh phúc

📌 Tương đương: “Sau cơn mưa trời lại sáng”

4. 호랑이도 제 말 하면 온다

👉 Nghĩa: Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến

📌 Dùng khi nhắc ai đó thì người đó xuất hiện

5. 시작이 반이다

👉 Nghĩa: Bắt đầu là đã xong một nửa

📌 Khuyên nên bắt đầu thay vì chần chừ

6. 티끌 모아 태산

👉 Nghĩa: Góp gió thành bão

📌 Việc nhỏ tích lại thành lớn

🔹 3. Tục ngữ về học tập và nỗ lực

7. 천 리 길도 한 걸음부터

👉 Nghĩa: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước

📌 Khuyên kiên trì học tập

8. 아는 길도 물어 가라

👉 Nghĩa: Đường biết rồi cũng nên hỏi

📌 Cẩn thận không bao giờ thừa

9. 열 번 찍어 안 넘어가는 나무 없다

👉 Nghĩa: Không có cây nào chặt 10 lần không đổ

📌 Kiên trì sẽ thành công

10. 등잔 밑이 어둡다

👉 Nghĩa: Dưới đèn thì tối

📌 Những thứ gần nhất lại dễ bị bỏ qua 

11. 꿩 대신 닭

👉 Nghĩa: Không có cái tốt thì dùng cái thay thế
📌 Tương đương: “Có còn hơn không”

12. 그림의 떡

👉 Nghĩa: Bánh trong tranh
📌 Chỉ thứ không thể đạt được

Học tục ngữ Hàn Quốc là cách hiệu quả để nâng cao trình độ tiếng Hàn và hiểu rõ hơn về văn hóa bản địa. Hãy luyện tập sử dụng các câu tục ngữ trong giao tiếp hằng ngày để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt hơn.

Comments